thuanphat_2024

Hotline: 0965650836

Lơ inox

Tên sản phẩm: Lơ inox

Giá: 0

Lượt xem 23

Đánh giá 1 lượt đánh giá

I. Giới thiệu sản phẩm – Lơ inox là gì?

Lơ inox là dòng phụ kiện nối đường ống được sử dụng rất phổ biến trên thị trường hiện nay, với thiết kế 1 đầy nối ren trong và 1 đầu nối ren ngoài giúp kết nối 2 đường ống có kích thước không đồng nhất trên cùng 1 hệ thống. Dòng sản phẩm này được sản xuất từ các chất liệu thép không gỉ cao cấp như SUS201, SUS304, SUS316 có độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống oxi hóa và ăn mòn từ hóa chất tốt, giúp chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống từ dân dụng đến công nghiệp hiện nay.

Dòng phụ kiện inox này thường được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống đường ống nối ống nước, khí nén, hơi nóng, hóa chất hay các dung dịch chất lỏng khác đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của các hệ thống đường ống hiện nay. Ngoài ra dòng sản phẩm này cũng được sản xuất với đa dạng kiểu dáng và kích thước khác nhau, dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu kích thước và tiêu chuẩn của hệ thống.

Thuận Phát Valve chúng tôi chuyên cung cấp các dòng lơ inox và các dòng phụ kiện đường ống khác trên toàn quốc với giá thành ưu đãi nhất thị trường, các dòng sản phẩm này được chúng tôi cung cấp với đầy đủ các giấy tờ chứng từ, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Một số dòng lơ inox được cung cấp phổ biến nhất có thể kể đến như:

  • Lơ inox 201
  • Lơ inox 304
  • Lơ inox 316
  • Lơ inox phi 21
  • Lơ inox phi 27
  • Lơ inox phi 34
  • Lơ inox phi 42
  • Lơ inox phi 48
  • Lơ đều inox
  • Lơ thu inox

Quý khách hàng quan tâm hoặc cần mua các sản phẩm lơ inox có thể liên hệ trực tiếp đến Thuận Phát Valve chúng tôi để nhận được tư vấn và báo giá chi tiết nhất cho sản phẩm, rất hân hạnh được hợp tác và cùng phát triển.

Chi tiết thông số kỹ thuật của lơ inox

  • Sản phẩm: Lơ inox, cà rá inox
  • Kích cỡ/size: DN8 – DN100.
  • Vật liệu chế tạo: Inox 201, Inox 304, Inox316.
  • Áp lực định mức: 10bar, 16bar.
  • Nhiệt độ làm việc: ~ 200℃.
  • Tiêu chuẩn thiết kế ren: NPT, ISO,…
  • Môi trường: Nước, khí nén, khí gas, xăng, dầu, hóa chất, dung dịch chất lỏng,…
  • Kiểu kết nối: Ren kép, ren trong, ren ngoài
  • Giấy tờ: CO~CQ - Catalog đầy đủ.
  • Tình trạng hàng: Luôn có sẵn, với số lượng lớn.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.
  • Nhà cung cấp: Thuận Phát Valve.

II. Hình dáng và thiết kế của lơ inox

Lơ inox là một phụ kiện đường ống nhỏ gọn nhưng được thiết kế tỉ mỉ để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong hệ thống đường ống. Cấu tạo của nó bao gồm các đặc điểm chính sau:

1. Hình dạng cấu tạo lơ inox

- Hình trụ ngắn: Đây là dạng phổ biến nhất của lơ inox, đặc biệt trong các ứng dụng đơn giản. Hình trụ giúp giảm trọng lượng và tối ưu hóa không gian lắp đặt. Chiều dài của hình trụ thường dao động từ 2 cm đến 10 cm, tùy thuộc vào kích thước ren và mục đích sử dụng.

- Hình lục giác: Một số lơ inox được thiết kế với phần thân ngoài dạng lục giác (hexagonal shape). Thiết kế này có ưu điểm là dễ cầm nắm và sử dụng cờ lê để vặn chặt hoặc tháo rời mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Phần lục giác thường nằm ở giữa hai đầu ren, tạo điểm tựa chắc chắn khi thao tác.

- Hình tròn đơn giản: Một số loại lơ inox không có phần lục giác mà giữ nguyên dạng tròn hoàn toàn. Loại này thường được dùng trong các hệ thống không yêu cầu tháo lắp thường xuyên hoặc khi đã có các công cụ hỗ trợ khác (như mỏ lết ống).

- Biến thể khác: Trong một số trường hợp đặc biệt, lơ inox có thể được gia công với các hình dạng không chuẩn (ví dụ: có thêm rãnh hoặc lỗ để cố định), nhưng đây không phải là loại phổ thông.

2. Dạng ren và tiêu chuẩn thiết kế ren

Ren là đặc điểm quan trọng nhất của lơ inox, quyết định khả năng kết nối với các ống hoặc phụ kiện khác. Ren được tiện (cắt) chính xác trên bề mặt trong hoặc ngoài của lơ inox, đảm bảo độ kín khít khi lắp ráp.

  • Ren trong (Female Thread): Được tiện ở mặt bên trong của một đầu lơ inox, cho phép nó kết nối với ống hoặc phụ kiện có ren ngoài. Ren trong thường có dạng hình trụ hoặc côn (tapered), tùy theo tiêu chuẩn.
  • Ren ngoài (Male Thread): Được tiện ở mặt bên ngoài của đầu còn lại, dùng để vặn vào ống hoặc phụ kiện có ren trong. Ren ngoài thường nhô ra và dễ nhận biết bằng mắt thường.

>>> Kết hợp: Phổ biến nhất là lơ inox có một đầu ren trong và một đầu ren ngoài, giúp chuyển đổi giữa các loại ren hoặc kích thước khác nhau. Tuy nhiên, cũng có loại cả hai đầu cùng ren trong hoặc cùng ren ngoài nhưng khác kích thước.

3. Các tiêu chuẩn thiết kế ren

- Ren NPT (National Pipe Thread): Tiêu chuẩn ren côn của Mỹ, góc ren 60 độ, thường dùng trong các hệ thống áp suất cao vì khả năng kín khít tốt khi vặn chặt.

- Ren BSP (British Standard Pipe): Bao gồm BSPT (côn) và BSPP (song song), phổ biến ở châu Âu và châu Á, góc ren cũng là 60 độ nhưng khác về bước ren so với NPT.

  • Các kích thước tiêu chuẩn bao gồm: 1/8" (3.175 mm), 1/4" (6.35 mm), 3/8" (9.525 mm), 1/2" (12.7 mm), 3/4" (19.05 mm), 1" (25.4 mm), 1.5" (38.1 mm), 2" (50.8 mm), v.v.
  • Kích thước được đo theo đường kính danh định (Nominal Diameter - DN), không phải đường kính thực tế của ren, vì vậy cần tham khảo bảng tiêu chuẩn để chọn đúng loại.

III. Các chất liệu sản xuất lơ inox hàng đầu hiện nay

Lơ inox được làm từ thép không gỉ (stainless steel), một hợp kim thép chứa ít nhất 10.5% Crom, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội. Các loại inox phổ biến nhất bao gồm:

- Lơ inox 201

  • Thành phần: 16-18% Crom, 3.5-5.5% Niken, hàm lượng Mangan cao hơn.
  • Đặc điểm: Giá thành thấp hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn 304 và 316, dễ bị rỉ trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
  • Ứng dụng: Các hệ thống không yêu cầu cao về độ bền, như ống dẫn nước trong nhà hoặc ứng dụng trang trí.

- Lơ inox 304

  • Thành phần: 18% Crom, 8% Niken.
  • Đặc điểm: Chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường (nước sạch, không khí ẩm), chịu nhiệt lên đến khoảng 870°C.
  • Ứng dụng: Hệ thống cấp nước sinh hoạt, thực phẩm, đồ uống, hoặc các môi trường không quá khắc nghiệt.

- Lơ inox 316

  • Thành phần: 16-18% Crom, 10-14% Niken, 2-3% Molypden.
  • Đặc điểm: Nhờ có Molypden, inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa clo (nước mặn, hóa chất), chịu nhiệt lên đến 925°C.
  • Ứng dụng: Hệ thống đường ống trên tàu biển, nhà máy hóa chất, hoặc môi trường axit nhẹ.

IV. Các đặc điểm nổi bật của lơ inox cần lưu ý

- Đường kính danh định (Nominal Diameter - DN): Đây là kích thước tiêu chuẩn của ren hoặc ống mà lơ inox kết nối, được ghi rõ trên sản phẩm (ví dụ: DN15 = 1/2", DN25 = 1"). Đường kính thực tế có thể hơi khác do độ dày thành ống.

- Độ dày thành ống (Schedule): Quy định khả năng chịu áp suất của lơ inox, thường được ký hiệu là SCH20, SCH40, SCH80.v.v.

  • SCH20: Thành mỏng, dùng cho áp suất thấp (dưới 10 bar).
  • SCH40: Độ dày trung bình, phổ biến trong công nghiệp (chịu áp suất khoảng 15-20 bar).
  • SCH80: Thành dày, dùng cho áp suất cao (trên 20 bar).

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và giá thành của lơ inox.

- Chiều dài: Thường dao động từ 20 mm đến hơn 100 mm, tùy thuộc vào loại lơ và kích thước ren.

  • Lơ ngắn (short reducer): Dùng để nối trực tiếp, tiết kiệm không gian.
  • Lơ dài (long reducer): Dùng khi cần khoảng cách lớn hơn giữa hai điểm nối.

- Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ: Tùy thuộc vào chất liệu và độ dày, lơ inox có thể chịu áp suất từ vài bar đến hàng trăm bar, và nhiệt độ từ -20°C đến hơn 200°C (inox 304/316).

Tìm hiểu thêm: Nút bịt inox hàn.

Hotline liên hệ: 0965.650.836.

TÌM KIẾM NHANH
Dưới 100.000 VND
100.000-200.000 VND
200.000-1.000.000 VND
Trên 1.000.000 VND
Sản phẩm chính hãng
Hàng hóa đa dạng, phong phú nhiều chủng loại
Vận chuyển siêu tốc
Giao hàng tận nơi,đảm bảo chất lượng sản phẩm
Uy tín, chất lượng
Cam kết chính sách bảo hành và chế độ hậu mãi
LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT

Địa chỉ: Số 9/57/475 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội

VPGD: 205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp. Hà Nội

VPGD: Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương.

KẾT NỐI

Chấp nhận thanh toán:

Các đối tác lớn:
© Bản quyền thuộc về Thuận Phát