Cập nhật bảng giá ống inox vi sinh hàng đầu chất lượng cao hiện nay
Bảng giá ống inox vi sinh không chỉ là thông tin về chi phí mua hàng, mà còn phản ánh chất lượng và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm. Ống inox vi sinh là loại ống thép không gỉ chuyên dùng trong các môi trường đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt như sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm hay hệ thống nước tinh khiết. So với ống công nghiệp thông thường, ống vi sinh vượt trội nhờ bề mặt trong được đánh bóng nhẵn, mối hàn tinh sạch, đã qua xử lý thụ động hóa và có chứng chỉ kiểm định rõ ràng.
Trong phạm vi bảng giá này, chúng tôi tập trung vào các kích thước ống phổ biến từ OD 12.7 mm đến 101.6 mm (½″ – 4″), độ dày 1.0 – 2.0 mm và chiều dài chuẩn 6 m/thanh. Đây là những thông số thường gặp trong các hệ thống vi sinh và được nhiều nhà máy, xưởng chế biến sử dụng.
Giá thành của ống inox vi sinh phụ thuộc nhiều yếu tố khác nhau, nên giá của dòng sản phẩm này thay đổi liên tục tùy vào từng thời điểm. Những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của dòng sản phẩm này, đem lại sự thay đổi nhất định, có thể kể đến như:
- Vật liệu chế tạo: Yếu tố đầu tiên quyết định giá ống inox vi sinh chính là mác thép sử dụng, loại ống này được sản xuất từ nhiều chất liệu khác nhau như inox 304, 304L, 316L,… mỗi loại chất liệu sẽ có giá thành khác nhau.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Ống inox vi sinh được chế tạo theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như ASTM A270, DIN 11850, EN 10357 hay ASME BPE. Mỗi loại tiêu chuẩn sẽ có yêu cầu thông số khác nhau, nên giá thành cũng khác nhau.
- Độ hoàn thiện bề mặt: Bề mặt trong ống vi sinh thường được xử lý theo dạng BA (Bright Annealed) hoặc EP (Electro-Polished). Ống EP được đánh bóng điện hóa, Ra ≤ 0.4 µm, hạn chế bám bẩn, phù hợp CIP/SIP, do đó giá cao hơn 25–40% so với BA.
- Kích thước và độ dày: Đường kính ngoài (OD) và độ dày thành ống cũng ảnh hưởng lớn đến giá. Các size nhỏ như 12.7 – 25.4 mm giá thành thấp hơn do khối lượng thép ít. Khi OD tăng lên 76.2 hay 101.6 mm, cộng với độ dày 2.0 mm, trọng lượng mỗi mét lớn, kéo theo giá thành tăng đáng kể.
- Công nghệ sản xuất: Ống inox vi sinh có hai loại: hàn (welded) và ống đúc (seamless), loại hàn được dùng phổ biến, giá hợp lý. Loại ống đúc cho độ đồng nhất cao, dùng cho áp lực hoặc môi trường đặc biệt, nhưng giá thường cao hơn 40–60%.
- Xuất xứ và chứng chỉ: Ống inox vi sinh nhập khẩu từ châu Âu, Nhật, Mỹ luôn có giá cao hơn hàng Trung Quốc hoặc Ấn Độ, do yêu cầu kiểm định và chất lượng ổn định.

| Bảng báo giá ống inox 316 mới cập nhật 09/2025 | ||||
| Kích thước | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/kg) | ||
| Phi | Độ dày | Bề mặt | Chất liệu | |
| 13 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 17 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 21 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 27 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 34 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 42 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 49 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 60 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 76 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 90 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 101 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 114 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 141 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 168 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
| 219 | SCH5-160 | No.1 | Inox 316/316L | 118.000 - 128.000 |
>>> Giá của ống inox vi sinh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bảng giá trên chưa bao gồm các chi phí thuế VAT, vận chuyển,..chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách hàng quan tâm đến dòng sản phẩm này vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết hơn.
| Đường kính ngoài (OD) | Quy cách (Inch) | Độ dày (mm) | Tiêu chuẩn áp dụng | Vật liệu | Hoàn thiện bề mặt | Chiều dài thanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.7 mm | ½″ | 1.0 – 1.2 | ASTM A270 / DIN 11850 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 19.05 mm | ¾″ | 1.0 – 1.2 | ASTM A270 / EN 10357 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 25.4 mm | 1″ | 1.0 – 1.2 | ASTM A270 / ISO 2037 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 31.8 mm | 1¼″ | 1.2 – 1.5 | ASTM A270 / DIN 11850 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 38.1 mm | 1½″ | 1.2 – 1.5 | ASTM A270 / DIN 11850 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 50.8 mm | 2″ | 1.5 – 2.0 | ASTM A270 / ASME BPE | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 63.5 mm | 2½″ | 1.5 – 2.0 | ASTM A270 / EN 10357 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 76.2 mm | 3″ | 1.5 – 2.0 | ASTM A270 / DIN 11850 | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
| 101.6 mm | 4″ | 2.0 | ASTM A270 / ASME BPE | Inox 304/316L | BA hoặc EP | 6 m |
Bảng thông số kỹ thuật giúp khách hàng hình dung rõ ràng về kích thước tiêu chuẩn của ống inox vi sinh. Các thông số như đường kính ngoài (OD), quy cách inch và độ dày thành ống quyết định trực tiếp đến khả năng chịu áp lực, lưu lượng dòng chảy và trọng lượng sản phẩm. Việc nắm rõ thông số này giúp chọn đúng loại ống phù hợp với thiết kế hệ thống.
Ngoài kích thước, bảng còn thể hiện tiêu chuẩn sản xuất và vật liệu, đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự đồng bộ trong lắp đặt. Ống inox vi sinh thường được sản xuất theo ASTM A270, DIN 11850, EN 10357 hoặc ASME BPE, với vật liệu inox 304/316L. Khách hàng cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn để khớp với phụ kiện, mặt bích và thiết bị đi kèm.
Một ý nghĩa khác của bảng thông số kỹ thuật là giúp đánh giá chất lượng bề mặt và chiều dài thanh ống, hoàn thiện bề mặt (BA hoặc EP) phản ánh mức độ nhẵn trong của ống, ảnh hưởng trực tiếp đến vệ sinh và khả năng chống bám cặn. Chiều dài thanh (thường 6 m) cho phép dự toán số lượng và chi phí chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa kế hoạch mua hàng và thi công.
- Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ được chế tạo từ inox 304L hoặc 316L, ống vi sinh có khả năng kháng gỉ sét, chịu được môi trường axit, kiềm và nước muối loãng, đặc biệt bền trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Bề mặt siêu nhẵn, dễ vệ sinh: Ống được đánh bóng sáng (BA) hoặc điện hóa (EP) giúp bề mặt trong đạt độ nhẵn Ra ≤ 0.4 µm. Nhờ vậy, chất lỏng chảy qua không bám cặn, hạn chế vi khuẩn phát triển và dễ dàng làm sạch bằng CIP/SIP.
- An toàn và độ bền cao: Vật liệu inox vi sinh có tuổi thọ lâu dài, chịu áp lực và nhiệt độ tốt, đồng thời không thôi nhiễm vào lưu chất, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
Ống inox vi sinh được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, bao gồm sản xuất sữa, bia, nước giải khát, rượu và nước tinh khiết. Trong lĩnh vực dược phẩm và mỹ phẩm, ống đáp ứng yêu cầu vô trùng, sạch sẽ, đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm khuẩn.
Ngoài ra, ống inox vi sinh còn được ứng dụng trong công nghệ sinh học, phòng thí nghiệm và hệ thống nước siêu tinh khiết, nơi tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn luôn ở mức khắt khe. Với ưu điểm vượt trội về độ bền, vệ sinh và an toàn, đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống đường ống yêu cầu chất lượng cao.
Khi tìm mua ống inox vi sinh, yếu tố quan trọng nhất là lựa chọn được đơn vị cung cấp uy tín, đảm bảo hàng hóa đúng tiêu chuẩn và đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Tại Việt Nam, Thuận Phát Valve là một trong những địa chỉ tin cậy chuyên nhập khẩu và phân phối ống inox vi sinh đạt chuẩn quốc tế ASTM A270, DIN 11850, EN 10357 và ASME BPE.
Sản phẩm ống inox vi sinh tại Thuận Phát Valve được nhập trực tiếp từ các nhà máy lớn tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu và Trung Quốc cao cấp. Hàng hóa luôn có chứng nhận rõ ràng, truy xuất nguồn gốc, được kiểm tra kỹ lưỡng về kích thước, độ nhẵn bề mặt và chất lượng mối hàn trước khi xuất kho, đảm bảo phù hợp cho các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và nước tinh khiết.

Ngoài việc cung cấp sản phẩm chính hãng, Thuận Phát Valve còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, so sánh vật liệu 304/316L, BA/EP, đồng thời có chính sách giá cạnh tranh và dịch vụ giao hàng toàn quốc. Đây là địa điểm đáng tin cậy để các nhà máy, xưởng chế biến và đơn vị thi công lựa chọn khi cần mua ống inox vi sinh chất lượng cao.
Quý khách hàng quan tâm đến sản phẩm vui lòng liên hệ trực tiếp theo hotline: 0965.650.836
Chấp nhận thanh toán: 
