thuanphat_2024

Hotline: 0965650836

Đồng hồ đo áp suất điện tử

Đồng hồ đo áp suất điện tử
dong-ho-do-ap-suat-dien-tu - ảnh nhỏ  1

Tên sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất điện tử

Giá: 0

  • Hàng chính hãng 100%

  • Giá rẻ nhất thị trường

  • Giao hàng toàn quốc

  • Bảo hành 12 tháng

  • Liên hệ: 0965.650.836

Lượt xem 230

Đánh giá 1 lượt đánh giá

I. Tìm hiểu chung - Đồng hồ đo áp suất điện tử là gì?

Đồng hồ đo áp suất điện tử là thiết bị đo lường sử dụng cảm biến điện tử để chuyển đổi áp suất của lưu chất (nước, khí, dầu…) thành tín hiệu điện và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình LCD hoặc LED. Khác với đồng hồ cơ hoạt động bằng ống Bourdon, thiết bị đo áp suất điện tử cho kết quả chính xác hơn, có khả năng xuất tín hiệu về PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm. Đây là giải pháp đo áp suất hiện đại, phù hợp với xu hướng tự động hóa hiện nay.

Trong thực tế, đồng hồ áp suất điện tử giữ vai trò giám sát và kiểm soát áp suất liên tục nhằm đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, ổn định. Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước, khí nén, lò hơi, PCCC, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hóa chất và nhiều ngành công nghiệp khác. Việc theo dõi áp suất chính xác giúp giảm thiểu rủi ro quá áp, tránh hư hỏng thiết bị và tối ưu hiệu suất vận hành.

Đồng hồ áp suất điện tử
Đồng hồ áp suất điện tử.

Nếu đồng hồ cơ chỉ hiển thị thông số bằng kim và không thể truyền tín hiệu, thì đồng hồ đo áp suất điện tử lại vượt trội nhờ khả năng hiển thị số rõ ràng, sai số thấp và tích hợp ngõ ra tín hiệu như 4-20mA hoặc 0-10V. Đồng hồ cơ có ưu điểm về giá thành và độ bền cơ học, nhưng trong các hệ thống yêu cầu tự động hóa, thiết bị điện tử là lựa chọn tối ưu hơn nhờ tính linh hoạt và độ chính xác cao.

Sự phát triển của công nghiệp 4.0 và các hệ thống điều khiển tự động đã khiến đồng hồ áp suất điện tử trở thành xu hướng tất yếu. Thiết bị không chỉ đo lường mà còn có thể cài đặt cảnh báo, lưu trữ dữ liệu và truyền thông với hệ thống quản lý trung tâm. Nhờ độ chính xác cao, khả năng chống rung, chống nhiễu tốt và dễ dàng tích hợp, thiết bị đo áp suất điện tử đang dần thay thế đồng hồ cơ trong nhiều ứng dụng quan trọng.

II. Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất điện tử

Đồng hồ đo áp suất điện tử ngày càng được sử dụng rộng rãi trong hệ thống công nghiệp nhờ độ chính xác cao, khả năng tích hợp linh hoạt và thiết kế bền bỉ. Không chỉ dừng lại ở chức năng đo lường, thiết bị còn đóng vai trò quan trọng trong giám sát và điều khiển tự động, giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và tối ưu hiệu suất lâu dài.

  • Sử dụng cảm biến áp suất điện tử hiện đại cho độ chính xác cao, sai số thấp, thường đạt ±0.5%FS hoặc tốt hơn, đảm bảo kết quả đo ổn định trong thời gian dài.
  • Trang bị màn hình LCD hoặc LED hiển thị dạng số rõ ràng, dễ quan sát, có đèn nền và hỗ trợ nhiều đơn vị đo như bar, psi, MPa.
  • Hỗ trợ xuất tín hiệu 4-20mA, 0-10V hoặc RS485, dễ dàng kết nối PLC, biến tần và hệ thống SCADA trong các dây chuyền tự động hóa.
  • Tích hợp relay cảnh báo áp suất cao hoặc thấp, cho phép cài đặt ngưỡng bảo vệ, giúp ngăn ngừa sự cố quá áp và bảo vệ thiết bị liên quan.
  • Vỏ chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, cấp bảo vệ IP65–IP67, chống bụi, chống nước và hoạt động ổn định trong môi trường rung động mạnh.
  • Phù hợp xu hướng công nghiệp hiện đại, cho phép giám sát từ xa, truyền dữ liệu liên tục và nâng cao hiệu quả vận hành toàn hệ thống.

Đồng hồ đo áp suất điện tử chân đứng
Đồng hồ đo áp suất điện tử chân đứng.

III. Chi tiết thông số kỹ thuật đồng hồ áp suất điện tử

Thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng quyết định khả năng làm việc và độ phù hợp của đồng hồ áp suất điện tử trong từng hệ thống cụ thể. Khi lựa chọn thiết bị, cần quan tâm đến dải đo, độ chính xác, vật liệu chế tạo, tín hiệu đầu ra và điều kiện môi trường làm việc để đảm bảo vận hành ổn định, lâu dài.

  • Sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất điện tử.
  • Dải đo đơn vị: 0–1 bar, 0–2.5 bar, 0–4 bar, 0–10 bar, 0–16 bar, 0–25 bar, 0–40 bar, 0–60 bar, 0–100 bar, 0–160 bar, 0–250 bar, 0–400 bar, 0–600 bar.
  • Màn hình hiển thị: Màn LED hiển thị giá trị số rõ ràng.
  • Đơn vị đo: bar, mbar, psi, InHg, cmHg, mmHg, hPa, kPa, MPa, mH2O, InH2O.
  • Thân đồng hồ: inox hoặc nhựa.
  • Cấp bảo vệ: IP65.
  • Môi trường đo: Đo được cả áp suất tuyệt đối và áp suất tương đối.
  • Kích cỡ chân ren: Tùy chọn 1/2", 1/4", 3/8", 3/4", 1", 1 1/4"….
  • Kiểu kết nối: Lắp ren hoặc lắp bích.
  • Kiểu chân lắp đặt: Chân đứng, chân sau, chân lệch.
  • Độ sai số: Sai số tiêu chuẩn 0.5% hoặc tùy chọn 0.25%.
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 85°C.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, EU,…
  • Thương hiệu: Yamaki, Wise, Wika, Ligi,…
  • Nhà cung cấp: Thuận Phát Valve.
  • Chế độ bảo hành: Bảo hành 12 tháng, kể từ ngày xuất kho.

IV. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo áp suất điện tử

Để hiểu vì sao đồng hồ đo áp suất điện tử có độ chính xác cao và khả năng tích hợp linh hoạt trong hệ thống tự động hóa, trước hết cần nắm rõ cấu tạo bên trong và cơ chế vận hành của thiết bị. Khác với đồng hồ cơ truyền thống, dòng điện tử hoạt động dựa trên cảm biến áp suất và bo mạch xử lý tín hiệu, cho phép chuyển đổi áp lực thành dữ liệu số hiển thị trực tiếp trên màn hình.

A. Cấu tạo của đồng hồ đo áp suất điện tử

Đồng hồ áp suất điện tử được cấu thành từ nhiều bộ phận chuyên biệt, mỗi thành phần đảm nhiệm một chức năng riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ để đảm bảo kết quả đo chính xác, ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

- Cảm biến áp suất (Pressure Sensor): Là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ tiếp nhận áp lực từ môi chất và chuyển đổi thành tín hiệu điện thông qua biến dạng cơ học của màng cảm biến.

- Bo mạch xử lý tín hiệu: Nhận tín hiệu điện từ cảm biến, khuếch đại và xử lý thành dữ liệu số, đồng thời hiệu chỉnh sai số trước khi đưa giá trị lên màn hình hiển thị.

- Màn hình hiển thị LCD/LED: Hiển thị trực tiếp giá trị áp suất dưới dạng số, giúp người vận hành quan sát nhanh, rõ ràng và hạn chế sai lệch khi đọc thông số.

- Nguồn cấp điện: Có thể sử dụng pin hoặc nguồn 24VDC, cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống điện tử hoạt động ổn định và liên tục.

- Vỏ và chân kết nối: Thường làm từ inox 304 hoặc 316, đảm bảo độ bền cơ học, chống ăn mòn và chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.

Cấu tạo đồng hồ đo áp suất điện tử
Cấu tạo đồng hồ đo áp suất điện tử.

B. Nguyên lý hoạt động của đồng hồ đo áp suất điện tử

Khi áp suất từ lưu chất tác động lên màng cảm biến, bề mặt cảm biến sẽ xảy ra sự biến dạng rất nhỏ. Sự biến dạng này làm thay đổi điện trở hoặc điện tích bên trong cảm biến, từ đó tạo ra một tín hiệu điện tỷ lệ thuận với mức áp suất tác động.

Tín hiệu điện sau đó được truyền đến bo mạch xử lý, nơi nó được khuếch đại, chuyển đổi thành tín hiệu số và hiệu chỉnh theo hệ số đã cài đặt sẵn. Cuối cùng, giá trị áp suất được hiển thị trên màn hình LCD hoặc LED, đồng thời có thể xuất tín hiệu 4-20mA hoặc 0-10V để truyền về hệ thống điều khiển trung tâm nếu cần.

V. Các dòng đồng hồ đo áp suất điện tử phổ biến trên thị trường hiện nay

Hiện nay, đồng hồ đo áp suất điện tử được sản xuất với nhiều cấu hình và tính năng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Tùy theo yêu cầu về độ chính xác, môi trường làm việc và khả năng tích hợp hệ thống, người dùng có thể lựa chọn các dòng sản phẩm phù hợp dưới đây.

  • Đồng hồ đo áp suất màn hình điện tử
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử tín hiệu 4-20mA
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử có cảnh báo
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử RS485
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử chịu áp lực cao
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử chân không
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử âm
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử chân sau
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử chân đứng
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử vỏ inox
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử vỏ nhựa
  • đồng hồ đo áp suất điện tử Wika
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Wise
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Yamaki
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Ligi
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Taiwan
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử China
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Korea
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử Japan
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử EU

Đồng hồ đo áp suất hiển thị điện tử
Đồng hồ đo áp suất hiển thị điện tử.

>>> Tìm hiểu thêm về các dòng đồng hồ đo áp khác tại đây: Đồng hồ đo áp suất <<<

VI. Đánh giá ưu điểm và ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất điện tử

Trong bối cảnh hệ thống công nghiệp ngày càng yêu cầu kiểm soát chính xác và tự động hóa cao, đồng hồ đo áp suất điện tử không chỉ là thiết bị hiển thị thông số mà còn đóng vai trò như một cảm biến giám sát trung tâm. Nhờ tích hợp công nghệ điện tử hiện đại, thiết bị mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với đồng hồ cơ truyền thống, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu độ ổn định và độ chính xác cao.

A. Ưu điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất điện tử

  • Sử dụng cảm biến áp suất hiện đại giúp sai số thấp, thường từ ±0.5%FS hoặc ±0.25%FS. Thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi rung động và hao mòn cơ học như đồng hồ cơ.
  • Màn hình LCD hoặc LED hiển thị trực tiếp giá trị áp suất dạng số, giúp người vận hành dễ quan sát, đặc biệt trong môi trường thiếu sáng hoặc khoảng cách xa.
  • Có thể xuất tín hiệu 4–20mA, 0–10V hoặc RS485 (Modbus), giúp kết nối PLC, biến tần hoặc hệ thống SCADA trong dây chuyền tự động hóa.
  • Nhiều model tích hợp relay ON/OFF cho phép cài đặt ngưỡng áp suất cao/thấp, tự động ngắt bơm hoặc phát tín hiệu cảnh báo khi có sự cố quá áp.
  • Vỏ inox 304/316, cấp bảo vệ IP65–IP67 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có độ ẩm và bụi cao.
  • Cho phép giám sát từ xa, lưu trữ dữ liệu và tích hợp hệ thống quản lý thông minh, nâng cao hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì.

B. Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất điện tử

- Hệ thống cấp nước và trạm bơm: Giám sát áp suất đường ống, điều khiển bơm tự động và đảm bảo áp lực ổn định trong tòa nhà, nhà máy và khu công nghiệp.

- Hệ thống khí nén: Theo dõi áp suất máy nén khí, bình tích áp và đường ống phân phối, giúp duy trì áp lực làm việc tối ưu và tiết kiệm năng lượng.

- Ngành hóa chất và xử lý nước: Kiểm soát áp suất trong bồn chứa, đường ống hóa chất hoặc hệ thống lọc, yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

- Hệ thống lò hơi và nhiệt: Giám sát áp suất hơi để đảm bảo an toàn vận hành, hạn chế nguy cơ quá áp gây hư hỏng thiết bị.

- Hệ thống thủy lực áp cao: Ứng dụng trong máy ép, dây chuyền sản xuất cơ khí và thiết bị công nghiệp nặng, nơi áp suất lớn và cần độ ổn định cao.

VII. So sánh đồng hồ áp suất điện tử và đồng hồ áp suất cơ

Trong quá trình lựa chọn thiết bị đo áp suất cho hệ thống, nhiều khách hàng thường phân vân giữa đồng hồ áp suất điện tử và đồng hồ áp suất cơ truyền thống. Mỗi dòng đều có ưu điểm riêng, tuy nhiên về xu hướng lâu dài, thiết bị điện tử đang chiếm ưu thế trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác và tự động hóa cao. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng đánh giá và lựa chọn phù hợp.

Tiêu chí Đồng hồ áp suất điện tử Đồng hồ áp suất cơ
Độ chính xác: - Cao, sai số thấp (±0.5%FS hoặc ±0.25%FS), ổn định lâu dài. - Trung bình, dễ sai lệch theo thời gian do hao mòn cơ khí.
Nguyên lý hoạt động: - Dựa trên cảm biến áp suất và xử lý tín hiệu điện tử. - Dựa trên ống Bourdon biến dạng cơ học.
Hiển thị: - Hiển thị số rõ ràng trên màn hình LCD/LED. - Hiển thị kim cơ học trên mặt số.
Khả năng xuất tín hiệu: - Có thể xuất 4–20mA, 0–10V, RS485, relay cảnh báo. - Không có khả năng truyền tín hiệu.
Tích hợp hệ thống: - Kết nối PLC, SCADA, hệ thống tự động hóa. - Chỉ quan sát trực tiếp tại chỗ.
Độ bền cơ học: - Tốt, ít bị ảnh hưởng bởi rung động. - Tốt nhưng dễ lệch kim nếu rung mạnh lâu dài.
Giá thành: - Cao hơn do tích hợp công nghệ điện tử. - Thấp hơn, cấu tạo đơn giản.
Ứng dụng phù hợp: - Hệ thống tự động hóa, giám sát từ xa, dây chuyền sản xuất. - Hệ thống cơ bản, đo kiểm tra thủ công.

>>> Có thể thấy, đồng hồ đo áp suất điện tử không chỉ đơn thuần là thiết bị hiển thị thông số mà còn là giải pháp giám sát và kiểm soát áp suất toàn diện trong hệ thống công nghiệp hiện đại. Với độ chính xác cao, khả năng xuất tín hiệu điều khiển, tích hợp relay cảnh báo và truyền thông dữ liệu, thiết bị này đáp ứng tốt yêu cầu vận hành an toàn, ổn định và tự động hóa ngày càng cao của doanh nghiệp.

So với đồng hồ cơ truyền thống, dòng điện tử mang lại giá trị lâu dài hơn nhờ khả năng giám sát từ xa, giảm sai số và tối ưu hiệu suất hệ thống. Việc lựa chọn đúng dải đo, môi trường làm việc và cấu hình tín hiệu sẽ giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, hạn chế sự cố và tiết kiệm chi phí bảo trì. Nếu được đầu tư đúng ngay từ đầu, đồng hồ áp suất điện tử sẽ là một phần quan trọng trong chiến lược nâng cao hiệu quả vận hành và phát triển bền vững của hệ thống.

Hotline liên hệ: 0965.650.836

>>> Tìm hiểu thêm về dòng thiết bị liên quan khác: Đồng hồ đo áp suất 0 10 bar <<<

TÌM KIẾM NHANH
Dưới 100.000 VND
100.000-200.000 VND
200.000-1.000.000 VND
Trên 1.000.000 VND
Sản phẩm chính hãng
Hàng hóa đa dạng, phong phú nhiều chủng loại
Vận chuyển siêu tốc
Giao hàng tận nơi,đảm bảo chất lượng sản phẩm
Uy tín, chất lượng
Cam kết chính sách bảo hành và chế độ hậu mãi
LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT

Địa chỉ: Số 9/57/475 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội

VPGD: 205B - Cự Khê - Thanh Oai - Tp. Hà Nội

VPGD: Số 46N1 - Phố Đông Chiêu - P.Tân Đông Hiệp - Tx.Dĩ An - Tp.Bình Dương.

KẾT NỐI

Chấp nhận thanh toán:

Các đối tác lớn:
© Bản quyền thuộc về Thuận Phát